Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
physical contact


noun
the act of touching physically
- her fingers came in contact with the light switch
Syn:
contact
Derivationally related forms:
contact (for: contact)
Hypernyms:
touch, touching
Hyponyms:
rub, wipe, fair ball, snick, laying on


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.